Loading... Please wait...SUPPORT ONLINE |
Trọng Hiếu
HOTLINE: 0905.926.913 Email: tronghieu@anthinh.com |
ĐẶC ĐIỂM, THỐNG SỐ KỸ THUẬT :
|
Phương pháp in : |
Truyền nhiệt qua ruy băng mực / Nhiệt trực tiếp. |
|
Tộc độ in : |
4 ips. (101.6 mm/sec) |
|
Độ phân giải : |
300 dpi |
|
Bộ nhớ : |
|
|
Khổ giấy : |
105.7mm |
|
Cổng giao tiếp : |
Serial, Parallel, USB 2.0, Lan (10/100 base) |
|
Kích thước máy : |
198 (W) x 258 (D) x 173 (H) mm |
|
Trọng lượng : |
2.4 Kg |
|
Loại Mã vạch : |
UPC/EAN/JAN, Code 39, Code 93, Code 128, EAN 128, NW7, MSI, Industrial 2 of 5, ITF, Postnet, RM4SCC, KIX-code, RSS14, Customer Bar Code. Mã 2D: Data Matrix, PDF 417, Maxicode, QR code, Micro PDF 417, CP Code |
|
Tùy chọn : |
Cutter module, strip module, Bo mạch wireless LAN |